巩固鞏固 gǒng gù 巩固 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巩固 trong tiếng Việt củng cốtăng cườngvững chắcổn địnhbền vững 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan