Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

gǒng

巩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巩 trong tiếng Việt

(dạng kết hợp) cố định; làm cho vững chắc và an toàn

Tra từ liên quan