Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bèi

鞁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞁 trong tiếng Việt

đồ dùng đóng ngựa (các vật dụng như yên và cương ngựa); biến thể của 鞴[bei4]

Tra từ liên quan