鞁 bèi 鞁 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鞁 trong tiếng Việt đồ dùng đóng ngựa (các vật dụng như yên và cương ngựa); biến thể của 鞴[bei4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan