鞠躬尽力鞠躬盡力
鞠躬尽力 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鞠躬尽力 trong tiếng Việt
hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬盡瘁|鞠躬尽瘁[ju1 gong1 jin4 cui4]
hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬盡瘁|鞠躬尽瘁[ju1 gong1 jin4 cui4]