Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

鞠 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞠 trong tiếng Việt

cúi người; cúi; chơi bóng da thời cổ; (văn học) nuôi dưỡng; chăm sóc; đài Loan phát âm [ju2]

Tra từ liên quan