鞠躬 là gì?
鞠躬 [jū gōng] có nghĩa là cúi chào; (văn học) cúi xuống.
Nghĩa của từ 鞠躬 trong tiếng Việt
- cúi chào
- (văn học) cúi xuống
Cách đọc và ghi nhớ 鞠躬
鞠躬 được đọc là jū gōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cúi chào; (văn học) cúi xuống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .