Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞠躬尽瘁,死而后已鞠躬盡瘁,死而後已

jū gōng jìn cuì , sǐ ér hòu yǐ

鞠躬尽瘁,死而后已 là gì?

鞠躬尽瘁,死而后已 [jū gōng jìn cuì , sǐ ér hòu yǐ] có nghĩa là cống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ); cố gắng hết sức cả đời; với từng hơi thở trong cơ thể, cho đến ngày chết.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞠躬尽瘁,死而后已 trong tiếng Việt

  1. cống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ)
  2. cố gắng hết sức cả đời
  3. với từng hơi thở trong cơ thể, cho đến ngày chết

Cách đọc và ghi nhớ 鞠躬尽瘁,死而后已

鞠躬尽瘁,死而后已 được đọc là jū gōng jìn cuì , sǐ ér hòu yǐ, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ); cố gắng hết sức cả đời; với từng hơi thở trong cơ thể, cho đến ngày chết”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan