鞘翅 qiào chì 鞘翅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鞘翅 trong tiếng Việt cánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh bay) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan