鞍前马后 là gì?
鞍前马后 [ān qián mǎ hòu] có nghĩa là theo sát mọi nơi; luôn ở đó sẵn sàng phục vụ ai đó.
Nghĩa của từ 鞍前马后 trong tiếng Việt
- theo sát mọi nơi
- luôn ở đó sẵn sàng phục vụ ai đó
Cách đọc và ghi nhớ 鞍前马后
鞍前马后 được đọc là ān qián mǎ hòu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “theo sát mọi nơi; luôn ở đó sẵn sàng phục vụ ai đó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .