Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鞍韂

ān chàn

鞍韂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞍韂 trong tiếng Việt

yên ngựa có tấm phủ yên

Tra từ liên quan