鞣酸 là gì?
鞣酸 [róu suān] có nghĩa là tannin.
Nghĩa của từ 鞣酸 trong tiếng Việt
tannin
Cách đọc và ghi nhớ 鞣酸
鞣酸 được đọc là róu suān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tannin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
鞣酸 [róu suān] có nghĩa là tannin.
tannin
鞣酸 được đọc là róu suān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tannin”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .