Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
行为
xíng wéi

hành động; cách cư xử; hành vi; hoạt động

Cụm từ
行淫
xíng yín

phạm tội ngoại tình

Cụm từ
行波管
xíng bō guǎn

ống sóng chạy (điện tử)

Cụm từ
行止
xíng zhǐ

cử chỉ; thái độ; hành vi; nơi ở; dấu vết

Cụm từ
行业
háng yè

ngành nghề; nghề nghiệp; ngành; kinh doanh

Cụm từ
行栈
háng zhàn

kho hàng

Cụm từ
行板
xíng bǎn

andante; ở nhịp độ đi bộ

Cụm từ
行李袋
xíng li dài

túi du lịch

Cụm từ
行李箱
xíng li xiāng

vali; ngăn hành lý; hộc để hành lý; trố̂ng xe; cốp xe

Cụm từ
行李票
xíng li piào

thẻ hành lý

Cụm từ
行李架
xíng li jià

giá để hành lý

Cụm từ
行李搬运工
xíng lǐ bān yùn gōng

nhân viên bốc xếp hành lý

Cụm từ
行李房
xíng li fáng

phòng hành lý

Cụm từ
行李员
xíng li yuán

nhân viên khuân vác; nhân viên hành lý

Cụm từ
行李传送带
xíng li chuán sòng dài

băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý

Cụm từ
行李
xíng li

hành lý; LT:件[jian4]

Cụm từ
行期
xíng qī

ngày khởi hành

Cụm từ
行有余力
xíng yǒu yú lì

sau đó, bất kỳ năng lượng còn lại nào (thành ngữ từ Luận Ngữ); thời gian cho hoạt động ngoại khóa

Thành ngữ
行书
xíng shū

chữ hành; lối chữ bán hành (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
行星际
xíng xīng jì

liên hành tinh

Cụm từ
行星
xíng xīng

hành tinh; lượng từ: 顆|颗[ke1]

Cụm từ
行旅
xíng lǚ

lữ khách; người lang thang; kẻ phiêu bạt; kẻ không ổn định

Cụm từ
行文
xíng wén

phong cách viết (trang trọng); gửi công văn chính thức

Cụm từ
行政院
Xíng zhèng yuàn

Hành chính viện, nhánh hành pháp của chính phủ theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó là Đài Loan

Cụm từ
行政长官
xíng zhèng zhǎng guān

trưởng đặc khu; hành chính trưởng quan

Cụm từ
行政部门
xíng zhèng bù mén

phòng ban hành chính; quản trị; nhánh hành pháp (của chính phủ)

Cụm từ
行政总厨
xíng zhèng zǒng chú

bếp trưởng điều hành

Cụm từ
行政管理
xíng zhèng guǎn lǐ

quản lý hành chính; quản trị hành chính

Cụm từ
行政法
xíng zhèng fǎ

luật hành chính

Cụm từ
行政权
xíng zhèng quán

quyền hành chính; quyền hành pháp

Cụm từ