Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欠扁

qiàn biǎn

欠扁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欠扁 trong tiếng Việt

  1. khó chịu
  2. tức giận
  3. đáng bị đánh đòn
Tra từ liên quan