欠扁 qiàn biǎn 欠扁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欠扁 trong tiếng Việt khó chịutức giậnđáng bị đánh đòn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan