次之 cì zhī 次之 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 次之 trong tiếng Việt đứng thứ hai (về một đặc điểm nào đó: kích thước, tần suất, chất lượng, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan