权益
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
quyền lợi; lợi ích; quyền và lợi ích
权益 thường mang nghĩa “quyền lợi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 权益, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quyền lực
›权界quán jièphạm vi quyền hạn; giới hạn quyền lực
›权术quán shùthuật chính trị; mưu mẹo chính trị (thường mang ý chê bai); trò chơi quyền lực; chơi trò chính trị; thủ đoạn…
›权柄quán bǐngquyền lực
›权衡quán héngcân nhắc; cân đo (một vấn đề); cân bằng (lợi và hại)
›权欲熏心quán yù xūn xīnbị ám ảnh bởi khao khát quyền lực; tham quyền
›权证quán zhèngchứng quyền (tài chính)
›权威性quán wēi xìngcó thẩm quyền; (có) uy quyền
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.