次
次 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 次 trong tiếng Việt
tiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.; thứ cấp; phó-; phụ-; hạ-; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn; thứ tự; trình tự; hypo- (hóa học); lượng từ cho sự kiện: lần