Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
权当權當

quán dāng

权当 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 权当 trong tiếng Việt

  1. coi như
  2. xem như
Tra từ liên quan