Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欠佳

qiàn jiā

欠佳 là gì?

欠佳 [qiàn jiā] có nghĩa là không tối ưu; kém; không đủ tốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欠佳 trong tiếng Việt

  1. không tối ưu
  2. kém
  3. không đủ tốt

Cách đọc và ghi nhớ 欠佳

欠佳 được đọc là qiàn jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không tối ưu; kém; không đủ tốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan