Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欠妥

qiàn tuǒ

欠妥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欠妥 trong tiếng Việt

không đúng; không phù hợp; không thỏa đáng; không đầy đủ

Tra từ liên quan