Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欠项欠項

qiàn xiàng

欠项 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欠项 trong tiếng Việt

nợ phải trả; khoản nợ

Tra từ liên quan