次序 là gì?
次序 [cì xù] có nghĩa là trình tự; thứ tự.
Nghĩa của từ 次序 trong tiếng Việt
- trình tự
- thứ tự
Cách đọc và ghi nhớ 次序
次序 được đọc là cì xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trình tự; thứ tự”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .