Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
次序

cì xù

次序 là gì?

次序 [cì xù] có nghĩa là trình tự; thứ tự.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 次序 trong tiếng Việt

  1. trình tự
  2. thứ tự

Cách đọc và ghi nhớ 次序

次序 được đọc là cì xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trình tự; thứ tự”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan