Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欠款

qiàn kuǎn

欠款 là gì?

欠款 [qiàn kuǎn] có nghĩa là nợ tiền; số dư nợ; các khoản nợ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欠款 trong tiếng Việt

  1. nợ tiền
  2. số dư nợ
  3. các khoản nợ

Cách đọc và ghi nhớ 欠款

欠款 được đọc là qiàn kuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nợ tiền; số dư nợ; các khoản nợ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan