Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

lǎn

榄 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 榄 trong tiếng Việt

quả ô liu

Tra từ liên quan