Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
次于次於

cì yú

次于 là gì?

次于 [cì yú] có nghĩa là đứng thứ hai sau; chỉ đứng sau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 次于 trong tiếng Việt

  1. đứng thứ hai sau
  2. chỉ đứng sau

Cách đọc và ghi nhớ 次于

次于 được đọc là cì yú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đứng thứ hai sau; chỉ đứng sau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan