次大陆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
次大陆
tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ)
Giản thể次大陆
Phồn thể次大陸
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng