Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
次大陆次大陸

cì dà lù

次大陆 là gì?

次大陆 [cì dà lù] có nghĩa là tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 次大陆 trong tiếng Việt

tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ)

Cách đọc và ghi nhớ 次大陆

次大陆 được đọc là cì dà lù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan