Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
亲王
qīn wáng

thân vương

Cụm từ
亲爸
qīn bà

cha ruột; cha ruột thịt

Cụm từ
亲热
qīn rè

thân thiết; gần gũi; ấm áp; thể hiện tình cảm; (khẩu ngữ) trở nên thân mật với ai đó

Khẩu ngữ
亲炙
qīn zhì

được tiếp xúc trực tiếp và nhận sự khai sáng từ ai đó

Cụm từ
亲测
qīn cè

tự mình thử (cái gì đó)

Cụm từ
亲水长廊
qīn shuǐ cháng láng

đường dạo ven sông

Cụm từ
亲水性
qīn shuǐ xìng

ưa nước

Cụm từ
亲民党
Qīn mín dǎng

Đảng Thân Dân, Đài Loan

Cụm từ
亲民
qīn mín

gần gũi với người dân; nhạy cảm với nhu cầu của người dân

Cụm từ
亲历
qīn lì

đích thân trải nghiệm

Cụm từ
亲朋好友
qīn péng hǎo yǒu

bạn bè và gia đình; người thân thích

Cụm từ
亲朋
qīn péng

người thân và bạn bè

Cụm từ
亲昵
qīn nì

thân mật

Cụm từ
亲族
qīn zú

người thân; thành viên cùng gia đình, dòng tộc, bộ tộc, v.v

Cụm từ
亲手
qīn shǒu

đích thân; tự tay mình

Cụm từ
亲戚
qīn qi

một người thân (tức quan hệ gia đình); LT:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]

Cụm từ
亲爱精诚
qīn ài jīng chéng

tình đồng đội

Cụm từ
亲爱
qīn ài

thân yêu; yêu quý; người yêu dấu

Cụm từ
亲情
qīn qíng

tình cảm; tình yêu gia đình; tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái

Cụm từ
亲征
qīn zhēng

đích thân ra trận (của hoàng đế); đích thân tham gia cuộc viễn chinh

Cụm từ
亲属
qīn shǔ

họ hàng; người thân; thân quyến

Cụm từ
亲密无间
qīn mì wú jiān

mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào

Thành ngữ
亲密
qīn mì

thân mật; gần gũi

Cụm từ
亲家
qìng jia

bố mẹ của con dâu hoặc con rể; người thân qua hôn nhân

Cụm từ
亲子鉴定
qīn zǐ jiàn dìng

xét nghiệm quan hệ huyết thống

Cụm từ
亲子
qīn zǐ

bố mẹ và con; cặp bố mẹ con (mối quan hệ); hai thế hệ liên tiếp

Cụm từ
亲妈
qīn mā

mẹ ruột

Cụm từ
亲如手足
qīn rú shǒu zú

thân thiết như anh em ruột (thành ngữ); tình bạn sâu sắc

Thành ngữ
亲如一家
qīn rú yī jiā

quan hệ gần gũi như người một nhà (thành ngữ)

Thành ngữ
亲嘴
qīn zuǐ

hôn (lên miệng)

Cụm từ