Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

pàn

泮 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泮 trong tiếng Việt

(văn học) tan chảy; hòa tan

Tra từ liên quan