泰坦 Tài tǎn 泰坦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泰坦 trong tiếng Việt Titan (chủng tộc thần trong thần thoại Hy Lạp, mặt trăng của Sao Thổ, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan