Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泰然

tài rán

泰然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泰然 trong tiếng Việt

bình tĩnh; tự chủ

Tra từ liên quan