Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泰水

tài shuǐ

泰水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泰水 trong tiếng Việt

(văn học) mẹ vợ; mẫu thân của vợ

Tra từ liên quan