泰姬陵 Tài jī líng 泰姬陵 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泰姬陵 trong tiếng Việt Taj Mahal (lăng mộ ở Ấn Độ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan