泰加林
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
泰加林
rừng taiga (từ mượn)
Giản thể泰加林
Phồn thể泰加林
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng