Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泰瑟枪泰瑟槍

Tài sè qiāng

泰瑟枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泰瑟枪 trong tiếng Việt

Taser (vũ khí điện giật)

Tra từ liên quan