Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泰斗

tài dǒu

泰斗 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泰斗 trong tiếng Việt

(viết tắt của 泰山北斗[Tai4 Shan1 Bei3 dou3]) nhân vật kiệt xuất; cây đại thụ; người được tôn kính

Tra từ liên quan