Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
角闪石
jiǎo shǎn shí

hornblende (khoáng vật tạo đá, loại amphibole)

Cụm từ
角门
jiǎo mén

cổng góc

Cụm từ
角铁
jiǎo tiě

sắt góc

Cụm từ
角锥
jiǎo zhuī

hình chóp

Cụm từ
角钉
jiǎo dīng

bát góc (để cố định góc khung tranh, v.v.); đinh nhỏ

Cụm từ
角速度
jiǎo sù dù

vận tốc góc

Cụm từ
角逐
jué zhú

tranh giành; cạnh tranh; thi đấu

Cụm từ
角质素
jiǎo zhì sù

keratin

Cụm từ
角质层
jiǎo zhì céng

lớp sừng (lớp ngoài cùng của da)

Cụm từ
角质
jiǎo zhì

cutin; keratin

Cụm từ
角规
jiǎo guī

thước đo góc; bàn vẽ góc

Cụm từ
角蛋白
jiǎo dàn bái

keratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)

Cụm từ
角落
jiǎo luò

góc khuất; góc

Cụm từ
角色扮演游戏
jué sè bàn yǎn yóu xì

trò chơi nhập vai (RPG)

Cụm từ
角色
jué sè

vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)

Cụm từ
角膜炎
jiǎo mó yán

viêm giác mạc

Cụm từ
角膜接触镜
jiǎo mó jiē chù jìng

kính áp tròng

Cụm từ
角膜
jiǎo mó

giác mạc

Cụm từ
角秒符号
jiǎo miǎo fú hào

ký hiệu hai phẩy (″) (toán học, ngôn ngữ học, v.v.)

Cụm từ
角票
jiǎo piào

tờ tiền giấy mệnh giá hào (mao, một phần mười của nhân dân tệ)

Cụm từ
角磨机
jiǎo mó jī

máy mài góc

Cụm từ
角砧
jiǎo zhēn

phần sắt nhô ra (góc của đe)

Cụm từ
角百灵
jiǎo bǎi líng

(loài chim ở Trung Quốc) sơn ca sừng (Eremophila alpestris)

Cụm từ
角球
jiǎo qiú

quả phạt góc (trong bóng đá); cú đánh tự do trong khúc côn cầu

Cụm từ
角标
jiǎo biāo

chỉ số trên

Cụm từ
角楼
jiǎo lóu

góc (giữa các bức tường)

Cụm từ
角椅
jiǎo yǐ

ghế thiết kế để đặt ở góc phòng

Cụm từ
角柱体
jiǎo zhù tǐ

lăng trụ (toán học)

Cụm từ
角朊
jiǎo ruǎn

keratin

Cụm từ
角曲尺
jiǎo qū chǐ

thước đo góc (dụng cụ đo góc)

Cụm từ