Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
津梁

jīn liáng

津梁 là gì?

津梁 [jīn liáng] có nghĩa là nghĩa đen: cầu phà; nghĩa bóng: biện pháp tạm thời vượt qua khó khăn nào đó; người hướng dẫn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 津梁 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: cầu phà
  2. nghĩa bóng: biện pháp tạm thời vượt qua khó khăn nào đó
  3. người hướng dẫn

Cách đọc và ghi nhớ 津梁

津梁 được đọc là jīn liáng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: cầu phà; nghĩa bóng: biện pháp tạm thời vượt qua khó khăn nào đó; người hướng dẫn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan