Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洪水滔滔

hóng shuǐ tāo tāo

洪水滔滔 là gì?

洪水滔滔 [hóng shuǐ tāo tāo] có nghĩa là (thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洪水滔滔 trong tiếng Việt

(thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng

Cách đọc và ghi nhớ 洪水滔滔

洪水滔滔 được đọc là hóng shuǐ tāo tāo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan