泄洩 xiè 泄 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 泄 trong tiếng Việt (hình thức kết hợp) rò ra; xả ra; (nghĩa bóng) tiết lộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan