洪流
洪流 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 洪流 trong tiếng Việt
một dòng chảy mạnh; một trận lụt (thường nghĩa bóng, ví dụ: một trận lụt ý tưởng)
một dòng chảy mạnh; một trận lụt (thường nghĩa bóng, ví dụ: một trận lụt ý tưởng)