Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洪熙

Hóng Xī

洪熙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洪熙 trong tiếng Việt

Hoàng đế Hongxi, niên hiệu của hoàng đế Minh thứ tư Chu Cao Sĩ 朱高熾|朱高炽[Zhu1 Gao1 chi4] (1378-1425), trị vì (1424-1425), miếu hiệu Minh Nhân Tông 明仁宗[Ming2 Ren2 zong1]

Tra từ liên quan