Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洪福

hóng fú

洪福 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洪福 trong tiếng Việt

  1. vận may tốt
  2. phúc lành lớn
Tra từ liên quan