Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
津泽津澤

jīn zé

津泽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 津泽 trong tiếng Việt

  1. chất lỏng (đặc biệt trong thực vật)
  2. nhựa cây
Tra từ liên quan