疑问
câu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờ
câu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờ
疑问 thường mang nghĩa “câu hỏi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 疑问 cùng cụm 毫无疑问 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chắc chắn
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
câu hỏi (ngữ pháp); câu nghi vấn
›疑团yí tuánnghi ngờ và hoài nghi; một mớ nghi ngờ; câu đố; bí ẩn
›疑惑yí huònghi ngờ; không tin; không thuyết phục; băn khoăn; nghi ngại; nghi vấn
›疑冰yí bīngthiếu hiểu biết; nghi ngờ bắt nguồn từ thiếu hiểu biết; (sâu mùa hè không có từ cho băng, Trang Tử…
›疑问代词yí wèn dài cíđại từ nghi vấn (誰|谁, 什麼|什么, 哪兒|哪儿,...)
›疑心yí xīnsự nghi ngờ; nghi ngờ
›疑似yí sìbị nghi ngờ là
›疑忌yí jìđố kỵ; nghi ngờ và đố kỵ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.