Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏而不漏

shū ér bù lòu

疏而不漏 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏而不漏 trong tiếng Việt

lỏng nhưng không để lọt (thành ngữ, từ Lão Tử 老子[Lao3 zi3]); đạo Trời công bằng, kẻ có tội sẽ không thoát

Tra từ liên quan