疏通 là gì?
疏通 [shū tōng] có nghĩa là khai thông; nạo vét; dọn đường; làm cho thông suốt; tạo điều kiện; hòa giải; vận động; giải thích (một văn bản).
Nghĩa của từ 疏通 trong tiếng Việt
- khai thông
- nạo vét
- dọn đường
- làm cho thông suốt
- tạo điều kiện
- hòa giải
- vận động
- giải thích (một văn bản)
Cách đọc và ghi nhớ 疏通
疏通 được đọc là shū tōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai thông; nạo vét; dọn đường; làm cho thông suốt; tạo điều kiện; hòa giải; vận động; giải thích (một văn bản)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .