Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏通

shū tōng

疏通 là gì?

疏通 [shū tōng] có nghĩa là khai thông; nạo vét; dọn đường; làm cho thông suốt; tạo điều kiện; hòa giải; vận động; giải thích (một văn bản).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏通 trong tiếng Việt

  1. khai thông
  2. nạo vét
  3. dọn đường
  4. làm cho thông suốt
  5. tạo điều kiện
  6. hòa giải
  7. vận động
  8. giải thích (một văn bản)

Cách đọc và ghi nhớ 疏通

疏通 được đọc là shū tōng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai thông; nạo vét; dọn đường; làm cho thông suốt; tạo điều kiện; hòa giải; vận động; giải thích (một văn bản)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan