Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

疙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疙 trong tiếng Việt

mụn cóc; mụn cơm

Tra từ liên quan