疏散措施 shū sàn cuò shī 疏散措施 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疏散措施 trong tiếng Việt sơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan