Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏散措施

shū sàn cuò shī

疏散措施 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏散措施 trong tiếng Việt

sơ tán; các biện pháp sơ tán khỏi toà nhà trong trường hợp khẩn cấp

Tra từ liên quan