Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
疏淡

shū dàn

疏淡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 疏淡 trong tiếng Việt

  1. thưa thớt
  2. mỏng
  3. xa cách
Tra từ liên quan