疏远疏遠 shū yuǎn 疏远 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疏远 trong tiếng Việt trở nên xa cách; trở nên ghẻ lạnh; tạo khoảng cách; sự xa cách 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan