Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磨洋工

mó yáng gōng

磨洋工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磨洋工 trong tiếng Việt

lười biếng trong công việc

Tra từ liên quan